family linaceae

family linaceae

The botanist carefully examines a specimen from the family Linaceae.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Linaceae (họ Lanh) – một họ thực vật phân bố rộng rãi, bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường hoa năm cánh quả nang. Họ này nổi tiếng với cây lanh (linseed/flax) dùng lấy sợi hạt.

dụ sử dụng
  • (Họ Linaceae bao gồm cây lanh thông thường.)
  • (Nhiều loài trong họ Linaceae được tìm thấyvùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một đơn vị phân loại (taxonomic family).

    • The classification of Linaceae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Linaceae đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • "family Linaceae" có thể kết hợp với tên chi (genus) để mô tả cụ thể hơn.

    • Linum usitatissimum, a member of the family Linaceae, is cultivated for fiber. (Linum usitatissimum, một thành viên của họ Linaceae, được trồng để lấy sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Linaceous (tính từ): thuộc về họ Linaceae.

    • The linaceous plants have distinctive five-petaled flowers. (Các cây thuộc họ Linaceae hoa năm cánh đặc trưng.)
  • Linum (danh từ): chi điển hình của họ Linaceae, gồm cây lanh.

    • Linum is the type genus for the family Linaceae. (Linum chi điển hình cho họ Linaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Flax family: họ Lanh (tên thông dụng).
    • The flax family, or Linaceae, is economically important. (Họ Lanh, hay Linaceae, tầm quan trọng kinh tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.